--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
xuôi dòng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
xuôi dòng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: xuôi dòng
+
down stream
down stream
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "xuôi dòng"
Những từ có chứa
"xuôi dòng"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
streamy
current
lineage
stream
monoclonal
carmelite
lengthy
river
drop line
friar
more...
Lượt xem: 654
Từ vừa tra
+
xuôi dòng
:
down stream
+
chất liệu
:
Materialsơn dầu là một chất liệu của hội hoạoil is a painting materialthực tế đấu tranh và sản xuất là chất liệu phong phú của sáng tác nghệ thuậtthe facts of the fighting and production are seminal materials for artistic creation
+
bến đò
:
port; station
+
chặng
:
Stage, halt; hop (đường bay)con đường chia thành mấy chặngthe route was divided into several stagesbố trí nhiều chặng nghỉ trên đường hành quânto set up many halts on the marchchặng ănan eating stagechặng ngủa sleeping stagebay từ Hà Nội đến Berlin qua ba chặngto fly from Hanoi to Berlin in three hops
+
dĩa bay
:
flying saucer